Cảnh giác dịch hạch thể phổi: Triệu chứng không thể bỏ qua
Dịch hạch là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra. Trong đó, dịch hạch thể phổi được xem là thể bệnh đặc biệt nghiêm trọng bởi có thể tiến triển nhanh, gây suy hô hấp và lây truyền trực tiếp từ người sang người qua các giọt dịch tiết đường hô hấp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong với tỷ lệ rất cao.

Vi khuẩn gây dịch hạch lây sang người như thế nào?
Dịch hạch từng gây ra những đại dịch nghiêm trọng trong lịch sử nhân loại. Đáng chú ý là đại dịch “Cái chết đen” tại châu Âu trong thế kỷ XIV, khiến hàng chục triệu người thiệt mạng. Những đợt bùng phát dịch hạch sau đó tại châu Á và nhiều khu vực khác tiếp tục gây tổn thất lớn về người.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dịch hạch là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra. Vi khuẩn này tồn tại trong tự nhiên, chủ yếu ở các quần thể động vật gặm nhấm và những loài động vật có vú nhỏ khác. Bọ chét ký sinh trên động vật có thể mang mầm bệnh và truyền vi khuẩn khi hút máu vật chủ mới.
Con người có thể nhiễm bệnh qua nhiều con đường. Phổ biến là bị bọ chét mang vi khuẩn cắn hoặc tiếp xúc trực tiếp với mô, máu và dịch cơ thể của động vật nhiễm bệnh mà không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Xem Thêm >> Hai Thứ trưởng Quốc phòng được thăng quân hàm thượng tướng
Riêng dịch hạch thể phổi có thêm một con đường lây truyền đáng chú ý: hít phải các giọt dịch tiết đường hô hấp chứa vi khuẩn từ người mắc bệnh. Nguy cơ lây nhiễm thường tăng khi tiếp xúc gần với người bệnh, đặc biệt trong môi trường kín và khi không sử dụng biện pháp phòng hộ cần thiết.
Chính khả năng lây truyền qua đường hô hấp khiến dịch hạch thể phổi trở thành mối đe dọa lớn nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.

Ba thể bệnh chính, thể phổi nguy hiểm nhất
Dịch hạch ở người thường được phân thành ba thể chính, gồm dịch hạch thể hạch, thể nhiễm khuẩn huyết và thể phổi. Các thể bệnh có thể xuất hiện riêng biệt hoặc tiến triển từ thể này sang thể khác.
Dịch hạch thể hạch là thể bệnh thường gặp nhất. Sau khi vi khuẩn xâm nhập qua vết cắn của bọ chét, chúng có thể di chuyển theo hệ bạch huyết đến các hạch gần đó và sinh sôi tại đây. Người bệnh thường xuất hiện sốt đột ngột, ớn lạnh, đau đầu, mệt mỏi và nổi hạch sưng to, đau dữ dội.
Hạch sưng thường xuất hiện ở vùng bẹn, nách hoặc cổ, tùy vị trí vi khuẩn xâm nhập. Nếu không được điều trị, vi khuẩn có thể lan vào máu hoặc đến phổi, khiến bệnh chuyển sang những thể nghiêm trọng hơn.
Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết xảy ra khi vi khuẩn nhân lên trong máu. Người bệnh có thể sốt cao, rét run, đau bụng, suy kiệt và xuất hiện các biểu hiện rối loạn đông máu. Khi bệnh tiến triển nặng, người bệnh có nguy cơ sốc nhiễm khuẩn, suy đa cơ quan, xuất huyết dưới da và hoại tử mô ở đầu chi.
Đây là thể bệnh nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị sớm. Khả năng lây trực tiếp từ người sang người của thể nhiễm khuẩn huyết nhìn chung thấp hơn so với dịch hạch thể phổi.
Dịch hạch thể phổi là thể bệnh đáng lo ngại nhất về khả năng lây truyền trực tiếp. Bệnh có thể xuất hiện khi người bệnh hít phải vi khuẩn từ dịch tiết đường hô hấp hoặc phát triển sau khi vi khuẩn từ một thể dịch hạch khác lan đến phổi.
Thời gian ủ bệnh có thể ngắn, thường chỉ vài ngày. Sau khi khởi phát, tình trạng sức khỏe có thể xấu đi nhanh chóng. Nếu không được điều trị, dịch hạch thể phổi có thể gây tử vong trong thời gian ngắn, với tỷ lệ tử vong rất cao, có thể gần 100%.
Tuy nhiên, đây không phải kết cục tất yếu. Việc phát hiện sớm, sử dụng kháng sinh phù hợp và chăm sóc y tế kịp thời có thể cải thiện đáng kể cơ hội sống của người bệnh.

Những dấu hiệu cần đặc biệt cảnh giác
Triệu chứng dịch hạch có thể khác nhau tùy thể bệnh, nhưng thường khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh.
Ở thể hạch, người bệnh có thể sốt cao, ớn lạnh, đau đầu, đau nhức cơ thể, mệt mỏi, buồn nôn hoặc nôn. Dấu hiệu nổi bật là một hoặc nhiều hạch sưng to, đau và nhạy cảm khi chạm vào.
Ở thể nhiễm khuẩn huyết, ngoài sốt và tình trạng toàn thân suy sụp, người bệnh có thể xuất hiện đau bụng, xuất huyết dưới da, tụt huyết áp hoặc các dấu hiệu suy chức năng cơ quan. Trong trường hợp nặng, mô ở ngón tay, ngón chân và các vùng ngoại vi có thể bị tổn thương do tuần hoàn suy giảm.
Đối với dịch hạch thể phổi, các dấu hiệu hô hấp là điều cần chú ý. Người bệnh có thể sốt, rét run, đau ngực, ho, khó thở và khạc đờm, đôi khi có máu. Tình trạng viêm phổi có thể diễn tiến nhanh, gây suy hô hấp nếu không được can thiệp kịp thời.
Các triệu chứng trên không chỉ xuất hiện ở dịch hạch mà còn có thể gặp trong nhiều bệnh nhiễm trùng khác. Vì vậy, không thể tự xác định bệnh chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài. Tuy nhiên, nếu xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng sau khi tiếp xúc với động vật có nguy cơ mang mầm bệnh, bị bọ chét cắn tại vùng lưu hành dịch hoặc tiếp xúc gần với người nghi mắc dịch hạch thể phổi, cần đến cơ sở y tế ngay và thông báo rõ yếu tố phơi nhiễm.

Chẩn đoán và điều trị: Thời gian có ý nghĩa quyết định
Việc xác định dịch hạch cần dựa vào đánh giá lâm sàng, tiền sử tiếp xúc và xét nghiệm tại phòng thí nghiệm. Tùy biểu hiện bệnh, nhân viên y tế có thể lấy mẫu máu, đờm hoặc dịch từ hạch sưng để tìm vi khuẩn Yersinia pestis. Một số phương pháp xét nghiệm nhanh cũng có thể được sử dụng khi đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
Với dịch hạch thể phổi, bác sĩ không nên trì hoãn điều trị trong khi chờ kết quả xét nghiệm nếu có căn cứ nghi ngờ mạnh. Người bệnh cần được đánh giá khẩn cấp, cách ly phù hợp và sử dụng kháng sinh theo chỉ định chuyên môn.
Kháng sinh là phương pháp điều trị chủ yếu. Hiệu quả phụ thuộc vào việc lựa chọn thuốc thích hợp, thời điểm bắt đầu điều trị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Những trường hợp nặng có thể cần hỗ trợ hô hấp, kiểm soát huyết áp và điều trị các biến chứng tại bệnh viện.
Do dịch hạch thể phổi có thể lây qua đường hô hấp, nhân viên y tế cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm khi tiếp nhận, chăm sóc người nghi mắc bệnh và thu thập bệnh phẩm. Người tiếp xúc gần với bệnh nhân cũng có thể cần được đánh giá nguy cơ, theo dõi sức khỏe và sử dụng kháng sinh dự phòng theo hướng dẫn của cơ quan y tế.

Phòng ngừa dịch hạch bằng cách nào?
Dịch hạch là bệnh có ổ chứa tự nhiên trong động vật, vì vậy việc kiểm soát nguy cơ tiếp xúc với động vật nhiễm bệnh và bọ chét giữ vai trò quan trọng.
Người dân nên tránh tiếp xúc trực tiếp với động vật gặm nhấm bị bệnh hoặc chết bất thường, không tự ý xử lý xác động vật khi không có phương tiện bảo hộ và hạn chế để vật nuôi tiếp xúc với bọ chét. Khi sống hoặc đi đến khu vực có dịch hạch lưu hành, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát bọ chét, giữ môi trường sống sạch sẽ và bảo quản thực phẩm để tránh thu hút động vật gặm nhấm.
Nếu phát hiện nhiều động vật gặm nhấm chết bất thường hoặc có thông báo về ổ dịch tại địa phương, người dân cần tuân thủ hướng dẫn của cơ quan y tế và kiểm soát dịch bệnh.
Đối với dịch hạch thể phổi, tránh tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh khi chưa có biện pháp bảo vệ là điều cần thiết. Người có biểu hiện nghi ngờ nên được khám, đánh giá và áp dụng biện pháp cách ly phù hợp càng sớm càng tốt.
Vaccine dịch hạch đã được phát triển từ trước đây, nhưng không được WHO khuyến nghị sử dụng đại trà cho toàn bộ dân số. Việc sử dụng vaccine, nếu có, phụ thuộc vào loại vaccine, mức độ nguy cơ và hướng dẫn y tế tại từng quốc gia. Các biện pháp phát hiện sớm, kiểm soát nguồn bệnh, điều trị kháng sinh và phòng ngừa lây nhiễm vẫn là những thành phần quan trọng trong kiểm soát dịch hạch.

Dấu ấn của bác sĩ Alexandre Yersin trong lịch sử phát hiện vi khuẩn
Vi khuẩn gây bệnh dịch hạch được bác sĩ và nhà vi khuẩn học Alexandre Yersin phát hiện trong đợt dịch tại Hong Kong năm 1894. Ông phân lập vi khuẩn từ bệnh phẩm của người mắc bệnh, góp phần quan trọng vào việc xác định nguyên nhân gây ra căn bệnh từng khiến nhiều khu vực trên thế giới chịu tổn thất nặng nề.
Sau công trình này, Yersin tiếp tục có nhiều đóng góp cho y học và nghiên cứu khoa học tại Việt Nam. Ông sống và làm việc nhiều năm ở Nha Trang, nghiên cứu các vấn đề liên quan đến bệnh truyền nhiễm và tham gia xây dựng cơ sở nghiên cứu y học tại địa phương.
Vi khuẩn ban đầu được đặt tên Pasteurella pestis, sau đó đổi thành Yersinia pestis vào năm 1970 để ghi nhận đóng góp của Alexandre Yersin.
Ngày nay, dịch hạch không còn gây ra những đại dịch trên diện rộng như trong quá khứ, nhưng bệnh vẫn tồn tại tại một số khu vực trên thế giới và tiếp tục được ghi nhận ở người. Do đó, việc nhận biết dấu hiệu cảnh báo, hạn chế nguy cơ phơi nhiễm và tiếp cận điều trị sớm vẫn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Dịch hạch thể phổi nguy hiểm bởi tốc độ tiến triển nhanh và khả năng lây truyền qua đường hô hấp, nhưng không đồng nghĩa người mắc bệnh chắc chắn tử vong. Phát hiện sớm, điều trị kháng sinh kịp thời và thực hiện đúng các biện pháp kiểm soát lây nhiễm là những yếu tố then chốt giúp bảo vệ người bệnh và cộng đồng.